Conjunctions for contrast Grammar Exercises for Vietnamese Language

Conjunctions for contrast are essential tools in the Vietnamese language, enabling speakers to articulate differences and highlight opposing ideas within sentences. These conjunctions, such as "nhưng" (but), "tuy nhiên" (however), and "mặc dù" (although), play a crucial role in constructing clear and coherent arguments. Understanding how to use these conjunctions correctly can significantly enhance your communication skills, allowing you to express nuanced thoughts and create complex sentences that convey subtle distinctions. Mastering the use of contrastive conjunctions not only aids in everyday conversation but also improves your writing, making it more engaging and precise. By practicing these grammar exercises, you will learn to identify the appropriate conjunctions for different contexts and seamlessly integrate them into your speech and writing. This proficiency will enable you to present balanced viewpoints, draw meaningful comparisons, and emphasize contrasts effectively, enriching your overall command of the Vietnamese language.

Exercise 1 

<p>1. Tôi thích ăn kem, *nhưng* tôi không thích ăn bánh ngọt (conjunction for contrast).</p> <p>2. Anh ấy rất chăm chỉ, *nhưng* kết quả học tập vẫn không cao (conjunction for contrast).</p> <p>3. Cô ấy muốn đi du lịch, *tuy nhiên* cô ấy không có đủ tiền (conjunction for contrast).</p> <p>4. Chúng tôi đã cố gắng rất nhiều, *tuy nhiên* chúng tôi vẫn thất bại (conjunction for contrast).</p> <p>5. Trời đang mưa lớn, *nhưng* tôi vẫn phải ra ngoài (conjunction for contrast).</p> <p>6. Tôi đã học bài rất kỹ, *vậy mà* tôi vẫn không làm tốt bài kiểm tra (conjunction for contrast).</p> <p>7. Anh ấy rất giỏi, *tuy nhiên* anh ấy lại rất khiêm tốn (conjunction for contrast).</p> <p>8. Cô ấy muốn học ngành y, *nhưng* cô ấy sợ máu (conjunction for contrast).</p> <p>9. Họ đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng, *vậy mà* buổi biểu diễn vẫn gặp trục trặc (conjunction for contrast).</p> <p>10. Tôi rất mệt, *nhưng* tôi vẫn phải làm việc (conjunction for contrast).</p>
 

Exercise 2

<p>1. Trời đang nắng *nhưng* tôi vẫn phải mang ô (conjunction for contrast).</p> <p>2. Anh ấy rất chăm chỉ *tuy nhiên* kết quả học tập không cao (conjunction for contrast).</p> <p>3. Tôi thích ăn kem *nhưng* tôi không thích ăn chocolate (conjunction for contrast).</p> <p>4. Cô ấy thông minh *tuy nhiên* cô ấy không giỏi toán (conjunction for contrast).</p> <p>5. Trời mưa to *nhưng* chúng tôi vẫn đi dã ngoại (conjunction for contrast).</p> <p>6. Anh ấy rất giàu *tuy nhiên* anh ấy không hạnh phúc (conjunction for contrast).</p> <p>7. Tôi rất mệt *nhưng* tôi vẫn phải làm việc (conjunction for contrast).</p> <p>8. Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng *tuy nhiên* buổi biểu diễn vẫn gặp trục trặc (conjunction for contrast).</p> <p>9. Cô ấy rất đẹp *nhưng* cô ấy không tự tin (conjunction for contrast).</p> <p>10. Tôi muốn đi du lịch *nhưng* tôi không có thời gian (conjunction for contrast).</p>
 

Exercise 3

<p>1. Tôi rất thích món ăn này, *nhưng* nó quá cay (conjunction for contrast).</p> <p>2. Anh ấy thông minh, *tuy nhiên* anh ấy không chăm chỉ (conjunction for contrast).</p> <p>3. Cô ấy muốn đi du lịch, *nhưng* cô ấy không có đủ tiền (conjunction for contrast).</p> <p>4. Họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng, *nhưng* kế hoạch vẫn thất bại (conjunction for contrast).</p> <p>5. Mặc dù trời mưa, *nhưng* chúng tôi vẫn đi dạo (conjunction for contrast).</p> <p>6. Anh ấy rất giỏi toán, *tuy nhiên* không giỏi tiếng Anh (conjunction for contrast).</p> <p>7. Em bé khóc, *nhưng* không ai có thể dỗ dành (conjunction for contrast).</p> <p>8. Tôi muốn mua xe mới, *nhưng* giá quá đắt (conjunction for contrast).</p> <p>9. Công việc này rất thú vị, *nhưng* lương không cao (conjunction for contrast).</p> <p>10. Mặc dù trời lạnh, *nhưng* cô ấy vẫn mặc váy ngắn (conjunction for contrast).</p>
 

Language Learning Made Fast and Easy with AI

Talkpal is AI-powered language teacher. master 57+ languages efficiently 5x faster with revolutionary technology.